sea air

/si:eə/
Học thuật
Thân thiện
sea air

A family breathes in the fresh sea air on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không khí ngoài biển, gió biển: "sea air" chỉ bầu không khí đặc trưng ở vùng biển, thường được cho trong lành, mát mẻ lợi cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love breathing the fresh sea air. (Tôi thích hít thở không khí biển trong lành.)
    • The doctor recommended a holiday by the coast for the benefits of the sea air. (Bác sĩ khuyên nên đi nghỉbờ biển để hưởng lợi từ không khí biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get some sea air": ra ngoài biển để hít thở không khí trong lành.
    • Let's go for a walk to get some sea air. (Chúng ta hãy đi dạo để hít thở chút không khí biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea breeze (n): làn gió biển, thường mát nhẹ.
  • Ocean air (n): không khí đại dương (nghĩa tương tự, dùng cho các đại dương lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Salt air: không khí mặn (nhấn mạnh đến vị mặn đặc trưng).
  • Coastal air: không khí vùng duyên hải.
Thành ngữ liên quan
  • A breath of (fresh) sea air: một hơi thở không khí biển (tươi mới); thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều đó mới mẻ, trong lành hoặc thay đổi tích cực.
    • After months in the city, the weekend at the beach was a real breath of fresh sea air. (Sau nhiều tháng trong thành phố, kỳ nghỉ cuối tuần ở bãi biển thực sự một luồng gió mới.)
sea air

A family breathes in the fresh sea air on the beach.

danh từ
  1. không khí ngoài biển, gió biển